Để sử dụng Xangdau.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Xangdau.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Than đá đang trở lại — và Nhật Bản đang dẫn đầu sự phục hồi

Sự phụ thuộc nặng nề của Nhật Bản vào năng lượng nhập khẩu đang phải trải qua một thử thách thực tế. Cuộc khủng hoảng do chiến tranh ở Iran và việc đóng cửa eo biển Hormuz đã phơi bày những điểm yếu về cấu trúc của một trong những quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới. Với khoảng 90% lượng dầu thô có nguồn gốc từ Trung Đông, Tokyo đã bắt đầu giải phóng khoảng 80 triệu thùng từ kho dự trữ dầu chiến lược của mình – tương đương với khoảng 26 ngày nhu cầu dầu trong nước.

Điều này sẽ đủ để ổn định cán cân nhiên liệu trước mắt, đặc biệt là khi Nhật Bản đáp ứng gần 100% nhu cầu xăng và khoảng 95% nhu cầu dầu diesel thông qua lọc dầu trong nước. Tuy nhiên, việc rút dầu dự trữ chỉ giải quyết được một phần vấn đề. Hệ thống năng lượng rộng lớn hơn – đặc biệt là sản xuất điện và nhiệt – vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi những tác động lan tỏa của cuộc khủng hoảng.

Cán cân khí đốt tự nhiên của Nhật Bản cũng không kém phần phụ thuộc vào nhập khẩu. Khoảng 98% nhu cầu khí đốt trong nước được đáp ứng bằng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), mặc dù tổng lượng tiêu thụ đã giảm trong những năm gần đây do tăng trưởng kinh tế chậm lại, sự mở rộng của năng lượng tái tạo và việc dần dần khởi động lại các nhà máy điện hạt nhân. Năm 2025, Nhật Bản nhập khẩu 66,3 triệu tấn LNG, giảm 1,5% so với năm trước, vẫn giữ vị trí là nước mua lớn thứ hai thế giới sau Trung Quốc. Khoảng 6% nguồn cung này đi qua eo biển Hormuz (từ Qatar và UAE) trong khi phần lớn đến từ Úc (26 triệu tấn), Malaysia (10 triệu tấn), Nga (5,8 triệu tấn, được hỗ trợ bởi việc Nhật Bản được miễn trừ trừng phạt đối với dự án Sakhalin-II, trong đó Mitsui và Mitsubishi nắm giữ 22,5% cổ phần) và Hoa Kỳ (4,5 triệu tấn). Do đó, sự gián đoạn về khối lượng LNG có nguồn gốc từ vùng Vịnh là có thể kiểm soát được về mặt vật lý và khó có thể làm thay đổi đáng kể cán cân cung cầu tổng thể của Nhật Bản.

Úc vẫn là nhà cung cấp LNG lớn nhất của Nhật Bản, nhưng mối quan hệ này hiện đang phát triển dưới áp lực. Khi Canberra đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhiên liệu tinh chế trầm trọng, hai nước đã bắt đầu thảo luận về các thỏa thuận hoán đổi LNG lấy sản phẩm, theo đó Nhật Bản có thể cung cấp xăng và dầu diesel để đổi lấy nguồn cung LNG liên tục. Đồng thời, Tokyo đã cảnh báo Úc không nên áp thuế lợi nhuận bất ngờ đối với xuất khẩu LNG – một lựa chọn mà chính phủ Albanese đang cân nhắc trong bối cảnh giá cả hàng hóa tăng vọt. Với tình trạng thiếu nhiên liệu trong nước ngày càng trầm trọng ở Úc, dường như các biện pháp thuế mang tính dân túy như vậy sẽ được giữ lại cho những thời điểm ít quan trọng hơn để ưu tiên bảo đảm an ninh nguồn cung và hợp tác song phương.

Tầm quan trọng của khí đốt đối với Tokyo là có thật. Trong cơ cấu năng lượng của Nhật Bản, khí đốt tự nhiên vẫn là nhiên liệu chiếm ưu thế, chiếm khoảng 32% sản lượng điện, tiếp theo là than đá ở mức 28%, năng lượng hạt nhân ở mức 9% và điện dầu ở mức 7%. Tuy nhiên, thị phần điện năng sản xuất từ ​​khí đốt đang giảm dần khi công suất điện hạt nhân phục hồi và năng lượng tái tạo mở rộng. Cơ cấu nhu cầu khí đốt nghiêng mạnh về phía ngành điện, chiếm khoảng 55-65% tổng tiêu thụ. Tuy nhiên, khoảng một phần tư được sử dụng trong công nghiệp, đặc biệt là hóa dầu và lọc dầu.

Thành phần công nghiệp này hiện đang chịu áp lực. Khí tự nhiên là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho sản xuất hydro trong các quy trình lọc dầu và hóa dầu, nhưng với nguồn cung dầu thô và naphtha đang khan hiếm (khoảng hai phần ba lượng naphtha nhập khẩu của Nhật Bản trước đây đi qua eo biển Hormuz, trong khi hệ thống lọc dầu trong nước nghiêng về sản xuất xăng), hoạt động công nghiệp dự kiến ​​sẽ chậm lại. Các nhà cung cấp khí đốt đã chỉ ra khả năng giảm nhu cầu công nghiệp trong thời gian ngắn sắp tới, điều này có thể bù đắp một phần cho sự sụt giảm nhập khẩu LNG từ Trung Đông.

Trong bối cảnh này, vấn đề đối với Nhật Bản không phải là về nguồn cung khí đốt vật lý mà là về giá cả. Giá than JKM đã tăng vọt lên khoảng 20 USD/MMBtu trong những ngày gần đây, tăng mạnh so với mức khoảng 10,5 USD/MMBtu trước khi xung đột xảy ra. Đồng thời, giá than FOB Newcastle của Úc đã tăng từ khoảng 115 USD/tấn vào cuối tháng 2 lên khoảng 135 USD/tấn. Mặc dù tăng giá, than vẫn là lựa chọn kinh tế hơn so với các nguồn năng lượng khác để sản xuất điện, củng cố vai trò của nó như một giải pháp thay thế ngắn hạn.

Nguồn cung than của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở một quốc gia, đó là Úc. Năm 2025, Úc chiếm khoảng hai phần ba lượng nhập khẩu, cung cấp 100,6 triệu tấn trong tổng số 153,8 triệu tấn. Indonesia đứng thứ hai với 25 triệu tấn và Canada với 13,7 triệu tấn. Than của Úc (với giá trị nhiệt lượng cao hơn và chất lượng tổng thể tốt hơn) được giao dịch với giá cao hơn so với than của Indonesia, vốn thường được bán với giá thấp hơn trên thị trường châu Á. Mặc dù Nhật Bản vẫn tiếp tục nhập khẩu một lượng lớn hàng hóa từ Indonesia, nhưng nhiều khả năng nước này sẽ ưu tiên mua nhiều hơn từ Úc do chất lượng cao hơn, vượt mặt các đối thủ khác trên thị trường châu Á nhờ năng lực tài chính lớn hơn. Sự dịch chuyển này rất có thể sẽ diễn ra trên cơ sở cạnh tranh với các doanh nghiệp nhỏ hơn. Việc các nước mua than như Việt Nam và Malaysia bị loại khỏi thị trường than Úc trong những tháng tới sẽ đẩy giá than khu vực lên cao hơn.

Một thỏa thuận năng lượng Mỹ-Nhật mới được công bố gần đây đã bổ sung thêm yếu tố địa chính trị nhưng khó có thể thay đổi các yếu tố cơ bản của thị trường. Thỏa thuận này, được Donald Trump ca ngợi vào tháng 10 năm 2025 như một phần của khuôn khổ thương mại song phương rộng hơn, bao gồm một thỏa thuận cung cấp than nhiệt điện Mỹ trị giá 100 triệu đô la trong nhiều năm từ Global Coal Sales Group cho Tohoku Electric Power. Khối lượng vẫn còn nhỏ (mặc dù chưa được công bố, nhưng khía cạnh tài chính của thỏa thuận cho thấy khoảng 1 triệu tấn than trải dài trong vài năm) so với lượng nhập khẩu hàng năm 150 triệu tấn của Nhật Bản, và than nhiệt điện Mỹ thường có giá trị nhiệt lượng thấp hơn so với nguồn cung cấp than loại Newcastle của Úc. Chưa kể đến chi phí vận chuyển, tiềm năng thay thế bị hạn chế, khiến Nhật Bản phụ thuộc vào nguồn cung than từ Úc.

Than có thể cung cấp một vùng đệm ngắn hạn, nhưng phản ứng dài hạn của Nhật Bản khó có thể phụ thuộc vào sự gia tăng bền vững trong sản lượng điện từ than. Bất chấp những nhạy cảm chính trị và xã hội rõ rệt sau thảm họa Fukushima năm 2011, năng lượng hạt nhân vẫn là trọng tâm trong chiến lược năng lượng của Tokyo. Công ty Điện lực Tokyo (TEPCO) đang nỗ lực khởi động lại nhà máy Kashiwazaki-Kariwa – cơ sở hạt nhân lớn nhất thế giới, với công suất 8 GW. Sau 14 năm ngừng hoạt động, việc truyền tải điện thử nghiệm đã bắt đầu vào tháng Hai, với mục tiêu ban đầu là vận hành thương mại vào cuối tháng Hai. Tuy nhiên, những trục trặc kỹ thuật đã làm trì hoãn quá trình này nhiều lần. Sản lượng hiện tại vẫn chỉ ở mức khoảng 20%, việc truyền tải bị tạm dừng, và TEPCO hiện đang đặt mục tiêu khởi động lại hoàn toàn vào ngày 16 tháng Tư. Nhà máy dự kiến ​​sẽ cung cấp điện cho khu vực đô thị Tokyo, nơi hiện tại khoảng 70% sản lượng điện phụ thuộc vào các nhà máy điện khí.

Do đó, định hướng chiến lược của Nhật Bản hướng tới năng lượng hạt nhân. Cuộc khủng hoảng hiện nay đang củng cố mục tiêu lâu dài của đất nước là giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu bằng cách đẩy nhanh việc khởi động lại các nhà máy hạt nhân và mở rộng năng lực sản xuất điện trong nước. Theo nghĩa đó, sự gián đoạn không chỉ là một thử thách về khả năng phục hồi mà còn là chất xúc tác cho sự thay đổi cấu trúc và là một luận điểm tốt cho các chính trị gia trong cuộc đối thoại với những người hoài nghi về năng lượng hạt nhân. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, Nhật Bản có khả năng sẽ thắt chặt nguồn cung than trên thị trường châu Á - Thái Bình Dương, làm tăng áp lực tăng giá đối với giá than chuẩn Newcastle. Sự thay đổi này sẽ không bị các nước khác bỏ qua. Nếu Nhật Bản tăng cường mua than trên thị trường giao ngay, áp lực tăng giá là điều không thể tránh khỏi - và tác động sẽ được cảm nhận rõ rệt nhất bởi các nền kinh tế dễ bị tổn thương về tài chính hơn ở châu Á.

Nguồn tin: xangdau.net

ĐỌC THÊM