Chính phủ liên bang Mỹ đang mô phỏng kịch bản giá dầu thô ở mức 200 đô la/thùng để xem hậu quả tiềm tàng của việc giá dầu tăng vọt như vậy đối với nền kinh tế Mỹ. Thông tin này, được Bloomberg đưa tin và đến từ các quan chức giấu tên, xuất hiện trong bối cảnh các thông điệp mâu thuẫn từ chính quyền Trump, với những tín hiệu mới nhất cho thấy nỗ lực thúc đẩy một thỏa thuận ngừng bắn.
Các nhà phân tích bắt đầu nói về khả năng giá dầu Brent tăng lên đến 200 đô la vào đầu tháng 3 khi rõ ràng là cuộc chiến với Iran sẽ không kết thúc trong vài ngày. Trong kịch bản xấu nhất đó, tác động đến nền kinh tế toàn cầu sẽ rất tàn khốc, với các quốc gia đang phát triển phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất của cuộc khủng hoảng do dự trữ tài chính thấp hơn. Tuy nhiên, các quốc gia giàu có cũng sẽ chịu nhiều thiệt hại nếu giá dầu tăng cao hơn nữa, đặc biệt là ở châu Âu.
Trên thực tế, những khó khăn đã bắt đầu xuất hiện, ngay cả khi giá dầu Brent vẫn còn cách xa mức 200 đô la. Châu Âu chưa bao giờ thực sự có cơ hội phục hồi hoàn toàn sau cuộc khủng hoảng năng lượng gần đây nhất, và hóa đơn nhập khẩu của họ chỉ tăng lên kể từ năm 2022, khiến EU có ít dư địa hơn để xoay xở. Vì vậy, các quốc gia châu Âu đã chịu thiệt hại khi giá dầu Brent ở mức 100 đô la một thùng, và Hoa Kỳ cũng vậy, bất chấp khả năng phục hồi tốt hơn nhiều nhờ sản lượng dầu khí trong nước.
Giá xăng dầu tại các trạm xăng ở Mỹ đã tăng trung bình khoảng 30% kể từ khi chiến tranh bắt đầu, với mức trung bình tính đến ngày 25 tháng 3 là 3,982 đô la một gallon, theo dữ liệu của AAA. Con số này cao hơn mức trung bình toàn quốc là 3,139 đô la một gallon một năm trước đó. Lạm phát nhiên liệu là yếu tố cơ bản cần theo dõi khi lập kế hoạch ứng phó với khủng hoảng năng lượng vì giá nhiên liệu là nền tảng của giá cả mọi thứ khác.
Hiện tại, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) chưa cho thấy cần phải hành động, với Chủ tịch Jerome Powell nói rằng tác động của chiến tranh đối với nền kinh tế Mỹ có thể chỉ là tạm thời. Công bằng mà nói, Powell cũng đã hạ thấp tầm quan trọng của tác động đó. Nhiều nguồn tin cho rằng đại dịch đã gây ảnh hưởng nặng nề đến nền kinh tế trong một thời gian dài trước khi thừa nhận rằng những ảnh hưởng này kéo dài hơn dự kiến ban đầu. Có lẽ đó là lý do tại sao lần này chủ tịch ngân hàng trung ương Mỹ lại nói một cách thận trọng rằng “chúng ta không biết” mọi chuyện sẽ kết thúc như thế nào.
Trong khi đó tại EU, chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tuần này cho rằng ngân hàng có thể tăng lãi suất nếu chiến tranh tiếp diễn, ngay cả khi lạm phát gia tăng do chiến tranh gây ra “không quá dai dẳng”.
Theo các nguồn tin của Bloomberg, việc mô phỏng tác động của khủng hoảng năng lượng lên nền kinh tế là thông lệ tiêu chuẩn, là một phần trong phản ứng của chính phủ liên bang đối với bất kỳ cuộc khủng hoảng nào như vậy. Các nguồn tin cũng cho biết, điều này không phải là một dự đoán, mà mục đích của việc mô phỏng là để đảm bảo chính quyền chuẩn bị sẵn sàng cho mọi tình huống, bao gồm cả một cuộc chiến kéo dài và hậu quả là nguồn cung năng lượng khan hiếm kéo dài.
Những thông điệp mâu thuẫn từ Nhà Trắng không thực sự giúp ích gì. Tổng thống Trump đã gây ra những biến động trên thị trường bằng các bài đăng trên mạng xã hội của mình, những thông điệp mới nhất bao gồm cả thông tin về kế hoạch ngừng bắn, đàm phán với Iran—điều mà Iran đã bác bỏ là không đúng sự thật—và thông tin về việc Mỹ điều thêm quân đến Trung Đông, cho thấy các chuẩn bị đang được tiến hành cho một cuộc xung đột kéo dài và có thể là một cuộc tấn công trên bộ.
Tuy nhiên, cuối cùng, rõ ràng là quy mô tác động của chiến tranh đối với bất kỳ nền kinh tế nào sẽ phụ thuộc vào việc cuộc chiến kéo dài bao lâu và cơ sở hạ tầng năng lượng ở Vịnh Ba Tư còn là mục tiêu tấn công trong bao lâu. Càng kéo dài, tác động càng tồi tệ.
Nguồn tin: xangdau.net



















